So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
H
B
2.5
2
X
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
33
20
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày
Chưa có dữ liệu.


