1
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Merida AD VS Deportivo La Coruna B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Merida AD
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | 52 | 10 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 29:21 | 35 | 7 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 18:32 | 17 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 16 | 11 | 25:23 | 49 | 7 |
| Chủ | 19 | 8 | 8 | 3 | 16:9 | 32 | 5 |
| Khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 9:14 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Deportivo La Coruna B
[SPA D41-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 9 | 4 | 61:20 | 72 | 1 | |
| Chủ | 17 | 12 | 2 | 3 | 27:10 | 38 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 34:10 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:2 | 15 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 16 | 4 | 31:13 | 58 | 1 | 41% |
| Chủ | 17 | 6 | 10 | 1 | 15:7 | 28 | 3 | 35% |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 16:6 | 30 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
40
40
40
40
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
22 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
22 Ngày


