So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MC Oran
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
CRB Temouchent
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Algerian
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
B
2
1
T
H
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
16 Ngày
VĐQG Algerian
19 Ngày
VĐQG Algerian
2 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
16 Ngày


