So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
03
33
03
33
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
05
01
05
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
4
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
5
2
H
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
4.5
1.5/2
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
4
1.5/2
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
05
01
05
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


