Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
12 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
74 Tấn công 77
-
38 Tấn công nguy hiểm 31
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
4 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
45 Tấn công 44
-
20 Tấn công nguy hiểm 12
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
29 Tấn công 33
-
18 Tấn công nguy hiểm 19
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 0
Không có sự kiện
HT0 - 0
33'
Khalilov M.
Ruslan Khagur
25'
13'
Medvedev A.
FT0 - 0
Không có sự kiện
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
17%
16%
14%
16%
6%
16%
21%
13%
17%
18%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
7%
11%
18%
26%
18%
20%
18%
14%
14%
14%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
0.8 Thủng lưới 0.7
-
4.6 Bị sút trúng mục tiêu 5.8
-
4.1 Phạt góc 3.9
-
2.4 Thẻ vàng 2.5
-
60.7% TL kiểm soát bóng 54.2%


