Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
30
30
30
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
00
14
00
14
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
30
42
30
42
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
Cúp FA
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
Cúp FA
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
05
00
05
Cúp FA
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
13
00
13
Cúp FA
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu


