So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2/2.5
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
CECAFA Clubs Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Zambia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CAF Champions League
7 Ngày
CAF Champions League
7 Ngày


