Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 44:53 | 40 | 10 |
| Chủ | 17 | 4 | 5 | 8 | 21:25 | 17 | 15 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 23:28 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 11 | 11 | 23:23 | 47 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 10:10 | 23 | 8 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:13 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 |
SC Paderborn 07
[GER D2-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 62 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 35:27 | 33 | 5 | |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:18 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:14 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 24:24 | 52 | 5 | 41% |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 14:16 | 22 | 11 | 35% |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 10:8 | 30 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:8 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
05
09
05
09
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
Giao hữu
05
011
05
011
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
34
30
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
50
10
50
T
2.5
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Hạng hai Đức
20
61
20
61
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
12
24
12
24
B
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
32
43
32
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
31
52
31
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Mainz | 4T 1H 5B |
| Điều khiển SC Paderborn 07 | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày


