So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Magdeburg Am
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 4 | 15 | 61:55 | 49 | 9 |
| Chủ | 17 | 8 | 2 | 7 | 36:27 | 26 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 25:28 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:16 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 28:27 | 42 | 9 |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 19:15 | 21 | 10 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:12 | 21 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
B
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
51
64
51
64
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
52
01
52
Giao hữu
23
35
23
35
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu


