Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Madura United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 |
Persib Bandung
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
2/2.5
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Indonesia Soccer Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Indonesia Soccer Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1
X
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
4 Ngày
VĐQG Indonesia
9 Ngày
VĐQG Indonesia
15 Ngày
VĐQG Indonesia
3 Ngày
AFC Champions League 2
6 Ngày
VĐQG Indonesia
10 Ngày


