Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Israel
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Israel
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Israel
00
22
00
22
B
3
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
2.5
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
03
04
03
04
T
2.5
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Israel
13
14
13
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hapoel Petah Tikva


