Bảng xếp hạng
Lorient B
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Aviron Bayonnais
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giao hữu
01
03
01
03
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày
French Championnat Amateur
7 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
28 Ngày


