Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
23 Ngày
Ukraine Persha Liga
29 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
23 Ngày
Ukraine Persha Liga
29 Ngày


