Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Liverpool
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Nottingham Forest
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
32
00
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
Ngoại Hạng Anh
31
51
31
51
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Ngoại Hạng Anh
21
42
21
42
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Liverpool | 4T 0H 1B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
10 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày


