Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:43 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 26:14 | 26 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:29 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 19:21 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 14:5 | 28 | 3 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 5:16 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 35:35 | 38 | 5 | |
| Chủ | 16 | 8 | 2 | 6 | 18:13 | 26 | 5 | |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 17:22 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 11:8 | 40 | 4 | 27% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 8:2 | 26 | 5 | 38% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 3:6 | 14 | 6 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
35 Ngày
VĐQG Latvia
43 Ngày
VĐQG Latvia
36 Ngày
VĐQG Latvia
43 Ngày
Liepajas Metalurgs


