So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Les Herbiers
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Avranches
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 3 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Pháp
30
31
30
31
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
15 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày
French Championnat Amateur
8 Ngày
French Championnat Amateur
15 Ngày
French Championnat Amateur
29 Ngày


