Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leicester City
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:11 | 9 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 21 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 18 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Peterborough United
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:13 | 5 | 23 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:8 | 1 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:10 | 2 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 0:5 | 4 | 22 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 24 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
51
61
51
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
33
01
33
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
30
30
30
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
15
02
15
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
League Trophy - Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
22
33
22
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Hooper |
| Điều khiển Leicester City | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Peterborough United | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
10 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
17 Ngày
Hạng 3 Anh
10 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
17 Ngày


