Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lazio
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Genoa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
T
5.5
2
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
63
31
63
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
33
01
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
32
00
32
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
43
20
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
102
41
102
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ermanno Feliciani |
| Điều khiển Lazio | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Genoa | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
14 Ngày
VĐQG Ý
21 Ngày
VĐQG Ý
5 Ngày
VĐQG Ý
14 Ngày
Cúp Ý
16 Ngày


