Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK Linz
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 |
Rheindorf Altach
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:5 | 3 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:5 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
07
01
07
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
04
06
04
06
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Áo
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Áo
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
1.5
0.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển LASK Linz | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Rheindorf Altach | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |
3 trận sắp tới
Cúp Áo
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Cúp Áo
6 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
21 Ngày


