Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 6 | 11 | 26:34 | 24 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:18 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:16 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 16 | 4 | 7:8 | 25 | 11 |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 6:6 | 14 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 1:2 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
FK Atyrau
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 17:24 | 20 | 12 | |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 10:14 | 11 | 14 | |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7:10 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 8:15 | 25 | 13 | 23% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 4:7 | 15 | 11 | 25% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
1
H
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
35 Ngày
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
35 Ngày
Kyzylzhar Petropavlovsk


