Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 19
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
65 Tấn công 52
-
45 Tấn công nguy hiểm 38
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
13 Phạm lỗi 14
-
3 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
4 Cản bóng 7
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
376 Chuyền bóng 482
-
80% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 6
-
5 Số lần thay người 5
-
7 Cú rê bóng 5
-
12 Quả ném biên 17
-
11 Tắc bóng thành công 7
-
8 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
2 Kiến tạo 3
-
18 Chuyển dài 22
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2.12 expected Goal(xG) 2.98
-
1.88 xG ở tình huống bóng sống 2.96
-
0.24 xG ở tình huống bóng chết 0.02
-
2.12 xG không tính phạt đền 2.98
-
2.13 xG trúng đích 2.68
-
4 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
8 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 8
-
154 Chuyền bóng 249
-
77% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 6
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 9
-
1.12 expected Goal(xG) 0.6
-
1.12 xG ở tình huống bóng sống 0.59
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.02
-
1.12 xG không tính phạt đền 0.6
-
1.68 xG trúng đích 0.28
-
3 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
222 Chuyền bóng 233
-
82% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 5
-
4 Cú rê bóng 2
-
4 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 13
-
1 expected Goal(xG) 2.38
-
0.76 xG ở tình huống bóng sống 2.38
-
0.24 xG ở tình huống bóng chết 0
-
1 xG không tính phạt đền 2.38
-
0.45 xG trúng đích 2.4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 3
Sota Yamamoto
Kato R.
90+1'
Maceio
Fukuoka S.
90+1'
Nagasawa S.
Matsuda T.
90+1'
85'
Konishi Y.
Nobuteru Nakagawa
Papagaio
80'
Appiah Tawiah H.
Kodai Nagata
79'
78'
Yuba K.
Endo K.
75'
Hinata Yamauchi
Watai M.
71'
Segawa Y.
Koizumi Y.
67'
Segawa Y.
Watai M.
Arai H.
Souza Alex
64'
63'
Watai M.
62'
Watai M.
Card changed
59'
Kubo T.
Watai M.
46'
Baba S.
Harada W.
46'
Segawa Y.
Fujio S.
HT2 - 0
Matsuda T.
45+3'
Papagaio
Sato K.
33'
32'
Koga T.
Fukuoka S.
21'
Papagaio
Ryuma Nakano
3'
FT2 - 3
Cú sút thứ 34Appiah Tawiah H. Không trúng đích
90+8'
90+3'
Sota YamamotoKato R.
90+1'
MaceioFukuoka S.
90+1'
Nagasawa S.Matsuda T.
90+1'
Việt vị thứ 5
90'
89'
85'
Konishi Y.Nobuteru Nakagawa
84'
Cú sút thứ 30Fukuoka S. Không trúng đích
83'
Phạt góc thứ 12
83'
Cú sút thứ 29Fukuoka S. Bị chặn
82'
Cú sút thứ 28Arai H. Bị cản phá
82'
Phạt góc thứ 11
82'
Papagaio
80'
Appiah Tawiah H.Kodai Nagata
79'
78'
Yuba K.Endo K.
75'
Hinata YamauchiWatai M.
Cú sút thứ 27Papagaio Không trúng đích
75'
71'
Segawa Y.Koizumi Y.
71'
67'
Segawa Y.Watai M.
67'
67'
67'
Cú sút thứ 23Arai H. Không trúng đích
66'
Cú sút thứ 22Kato R. Không trúng đích
65'
Phạt góc thứ 9
65'
Arai H.Souza Alex
64'
63'
Watai M.
62'
Watai M.Card changed
59'
Kubo T.Watai M.
59'
58'
55'
Cú sút thứ 20Souza Alex Bị chặn
54'
Cú sút thứ 19Papagaio Bị cản phá
53'
50'
49'
49'
49'
Cú sút thứ 15Papagaio Bị chặn
47'
46'
Baba S.Harada W.
46'
Segawa Y.Fujio S.
46'
HT2 - 0
Matsuda T.
45+3'
45+2'
Phạt góc thứ 6
45+1'
43'
42'
42'
41'
Việt vị thứ 2
40'
39'
39'
Cú sút thứ 9Matsuda T. Bị chặn
36'
PapagaioSato K.
33'
Cú sút thứ 8Papagaio Ghi bàn
33'
32'
Koga T.
Phạt góc thứ 4
29'
28'
Cú sút thứ 6Papagaio Bị cản phá
24'
Fukuoka S.
21'
Cú sút thứ 5Ryuma Nakano Không trúng đích
19'
17'
16'
9'
Phạt góc thứ 2
7'
Phạt góc thứ 1
6'
PapagaioRyuma Nakano
3'
Cú sút thứ 2Papagaio Ghi bàn
3'
1'
Đội hình
4-2-3-1
3-4-2-1
-
6.390Halls -
6.426Kato R.
5.950Suzuki Y.
5.715Kodai Nagata
7.344Sato K. -
6.510Fukuoka S.
6.46Joao Pedro -
7.348Ryuma Nakano
7.417Souza Alex
6.418Matsuda T. -
2
8.69Papagaio
-
7.325Kojima R. -
7.226Sugioka D.
5.84Koga T.
6.442Harada W. -
6.25Endo K.
6.239Nobuteru Nakagawa
6.627Koki Kumasaka
8.324Kubo T. -
2
9.011Watai M.
8.68Koizumi Y. -
6.515Fujio S.
Cầu thủ thay thế
77
6.5
Arai H.
38
Maceio
16
Hiraoka T.
40
Yusuke Ishida
93
Nagasawa S.
1
Ota G.
5
7.0
Appiah Tawiah H.
33
Sota Yamamoto
60
Yamanaka R.
88
6.9
Baba S.
9
Hosoya M.
21
Konishi Y.
2
Mitsumaru H.
29
Nagai K.
19
Nakama H.
20
8.3
Segawa Y.
87
6.4
Hinata Yamauchi
44
6.4
Yuba K.
Chấn thương và án treo giò
-
32Mitsuki SaitoKohei Tezuka17
-
29Ko SakaiYuta Yamada6
-
Tomoaki Okubo14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
13%
8%
2%
17%
24%
22%
6%
14%
22%
25%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
12%
10%
14%
12%
8%
27%
29%
25%
23%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.8
-
2.1 Thủng lưới 1.2
-
15.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
3.1 Phạt góc 5.1
-
2.1 Thẻ vàng 1.1
-
9.9 Phạm lỗi 7.8
-
48.2% TL kiểm soát bóng 55.8%


