So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
27 Ngày
Chưa có dữ liệu.


