So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3/3.5
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
1/1.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
32
52
32
52
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


