So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KSV Hessen Kassel
[S-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:1 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 18 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 |
SV Sandhausen
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | 4 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giao hữu
11
14
11
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
34
14
34
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
23
36
23
36
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
35
11
35
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày


