3
0
Hết
2 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KSV Hessen Kassel
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 9 | 10 | 62:51 | 54 | 6 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 31:24 | 27 | 8 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 31:27 | 27 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 24:31 | 38 | 14 |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 12:14 | 18 | 14 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 12:17 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
57
13
57
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày


