So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KS Perparimi Kukesi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 7 | 18 | 31:50 | 31 | 10 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 21:19 | 25 | 6 |
| Khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 10:31 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 14 | 13 | 14:29 | 32 | 10 |
| Chủ | 16 | 2 | 11 | 3 | 8:10 | 17 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 6:19 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
33
20
33
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
31
11
31
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
15 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
16 Ngày


