So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KS Iliria Fushe
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 11 | 11 | 33:35 | 44 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 20:16 | 29 | 4 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 13:19 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 13:14 | 41 | 5 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 9:6 | 26 | 4 |
| Khách | 16 | 2 | 9 | 5 | 4:8 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Pogradeci
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 65:32 | 70 | 3 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 38:11 | 39 | 3 | |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 27:21 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 17 | 10 | 6 | 31:15 | 61 | 2 | 52% |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 18:6 | 35 | 2 | 59% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:9 | 26 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
3.5/4
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
15 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
15 Ngày


