Bảng xếp hạng
KS Bylis
[ALB D1-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 11 | 15 | 38:50 | 41 | 9 |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 22:17 | 29 | 4 |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 16:33 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 6 | 23 | 7 | 11:15 | 41 | 6 |
| Chủ | 18 | 5 | 12 | 1 | 6:2 | 27 | 4 |
| Khách | 18 | 1 | 11 | 6 | 5:13 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
03
012
03
012
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
15 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
11 Ngày
Hạng 2 Albania
15 Ngày


