Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 72:45 | 43 | 3 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 40:20 | 26 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 32:25 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 24:11 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 38:23 | 39 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:9 | 23 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 18:14 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 3 | 1 | 64:18 | 51 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 33:8 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 31:10 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:9 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 9 | 2 | 23:8 | 36 | 3 | 45% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:5 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:3 | 20 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
24
35
24
35
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
13
33
13
33
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
13
25
13
25
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
4.5/5
2
T
H
VĐQG Iceland
21
52
21
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
31
33
31
33
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
22
53
22
53
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
30
53
30
53
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
42
63
42
63
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
23
20
23
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
02
14
02
14
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
42
42
42
42
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
04
26
04
26
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
52
20
52
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
04
07
04
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
22
32
22
32
T
T
4
1.5
T
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
H
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
22
32
22
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
Vikingur Reykjavik


