Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 |
Wisla Krakow
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 6:8 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 12 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
26
22
26
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
32
10
32
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Korona Kielce | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Wisla Krakow | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |


