Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 11
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
85 Tấn công 68
-
38 Tấn công nguy hiểm 24
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
16 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 16
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
521 Chuyền bóng 270
-
80% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 0
-
10 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 21
-
14 Cắt bóng 15
-
8 Tạt bóng thành công 8
-
33 Chuyển dài 18
-
1.35 expected Goal(xG) 1.68
-
0 xG trúng đích 1.12
-
4 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 38
-
25 Tấn công nguy hiểm 10
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
243 Chuyền bóng 135
-
79% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
7 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 1
-
7 Quả ném biên 14
-
8 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
19 Chuyển dài 9
-
1.27 expected Goal(xG) 0.35
-
0 xG trúng đích 0.53
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
41 Tấn công 30
-
13 Tấn công nguy hiểm 14
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
9 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
278 Chuyền bóng 135
-
80% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 2
-
0 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 7
-
6 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
14 Chuyển dài 9
-
0.08 expected Goal(xG) 1.33
-
0 xG trúng đích 0.59
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
90'
Luis Gil
Teddy Baker
81'
62'
Brett N.
Lewis A.
John Murphy
48'
HT0 - 1
45'
Lewis A.
Zarokostas S.
29'
25'
Miller C.
18'
John-Brown S.
Opara L.
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
13%
11%
13%
15%
17%
18%
20%
13%
20%
30%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
22%
11%
9%
14%
20%
9%
15%
28%
9%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.2 Thủng lưới 1.5
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
-
5.4 Phạt góc 2.5
-
2.3 Thẻ vàng 2.1
-
16.2 Phạm lỗi 13.2
-
52.8% TL kiểm soát bóng 46.8%


