So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kickers Offenbach
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
Mainz Am
[S-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
4.5/5
2
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
33
02
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày


