Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
0 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
6 Dứt điểm 21
-
1 Sút trúng mục tiêu 7
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
11 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 13
-
1 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 11
-
29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
-
259 Chuyền bóng 525
-
61% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
29 Tắc bóng 18
-
36 Quả ném biên 42
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 23
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 40
-
0.41 expected Goal(xG) 2.6
-
0.14 xG trúng đích 2.4
-
0 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 9
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
4 Phạm lỗi 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
103 Chuyền bóng 263
-
66% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
20 Tắc bóng 10
-
19 Quả ném biên 28
-
4 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
4 Chuyển dài 19
-
0.15 expected Goal(xG) 0.99
-
0 xG trúng đích 1.04
-
0 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
156 Chuyền bóng 262
-
58% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 8
-
17 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 15
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 21
-
0.26 expected Goal(xG) 1.61
-
0.14 xG trúng đích 1.36
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 3
58'
Zhao Jiayi
53'
Xu Xiaotang (Assist:Fang Zhenzhu)
50'
Xu Xiaotang
HT0 - 1
12'
Xu Yue (Assist:Wu Yichen)
FT0 - 3
Không có sự kiện
HT0 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
13%
7%
15%
15%
15%
17%
18%
12%
10%
30%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
35%
15%
14%
15%
0%
15%
7%
13%
7%
21%
35%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 4.2
-
0.7 Thủng lưới 0.6
-
0.0 Bị sút trúng mục tiêu 3.4
-
0.0 Phạt góc 9.8
-
0.0 Thẻ vàng 0.2
-
0.0 Phạm lỗi 3.8
-
0.0% TL kiểm soát bóng 63.0%


