Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
15 Dứt điểm 18
-
6 Sút trúng mục tiêu 9
-
82 Tấn công 132
-
20 Tấn công nguy hiểm 29
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
7 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 7
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
428 Chuyền bóng 565
-
82% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 2
-
7 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 2
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 6
-
13 Quả ném biên 21
-
9 Tắc bóng thành công 3
-
12 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
4 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 21
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
1.99 expected Goal(xG) 1.88
-
2 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
45 Tấn công 58
-
11 Tấn công nguy hiểm 8
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
3 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 3
-
238 Chuyền bóng 235
-
83% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 4
-
7 Quả ném biên 8
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 11
-
1.31 expected Goal(xG) 1.22
-
3 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
37 Tấn công 74
-
9 Tấn công nguy hiểm 21
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
190 Chuyền bóng 330
-
81% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 2
-
6 Quả ném biên 13
-
7 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 10
-
0.68 expected Goal(xG) 0.66
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 2
90+2'
Kida H.
Rin Homma
87'
Maruyama Y.
Pedro Romano
83'
Kawahara S.
Yamahara R.
83'
79'
Sugiyama N.
Tsukui T.
79'
Rikuto Ishio
Iida T.
79'
Rocha Miramar L.
Erison
64'
Kida H.
Taguchi T.
64'
Tsubaki N.
Tanaka K.
58'
M. Índio
Rin Homma
Lacerda D.
57'
Miura S.
Marcinho
57'
HT4 - 2
Wakizaka Y.
Lacerda D.
45+3'
Marcinho
Lacerda D.
42'
38'
Tanaka K.
Ishikawa D.
Ito T.
Marcinho
37'
33'
Erison
26'
Tanaka K.
24'
Hidaka M.
Ito T.
13'
Lacerda D.
Wakizaka Y.
10'
Lacerda D.
Romanic L.
6'
FT4 - 2
90+2'
Kida H.
89'
88'
Rin Homma
87'
86'
86'
Maruyama Y.Pedro Romano
83'
Kawahara S.Yamahara R.
83'
Lỗi việt vị thứ 3
81'
80'
79'
Sugiyama N.Tsukui T.
79'
Rikuto IshioIida T.
79'
Rocha Miramar L.Erison
76'
Cú sút thứ 27Ito T. Không trúng đích
71'
Cú sút thứ 26Ito T. Không trúng đích
69'
64'
Kida H.Taguchi T.
64'
Tsubaki N.Tanaka K.
Cú sút thứ 25Ito T. Bị chặn
59'
59'
58'
M. Índio
Rin HommaLacerda D.
57'
Miura S.Marcinho
57'
57'
56'
55'
54'
Cú sút thứ 20Lacerda D. Không trúng đích
51'
Cú sút thứ 19Ito T. Không trúng đích
51'
Quả phạt góc thứ 8
51'
Cú sút thứ 18Ito T. Bị chặn
50'
49'
Quả phạt góc thứ 7
49'
Cú sút thứ 17Wakizaka Y. Bị cản phá
48'
Quả phạt góc thứ 6
48'
Cú sút thứ 16Lacerda D. Bị chặn
47'
HT4 - 2
Wakizaka Y.Lacerda D.
45+3'
Cú sút thứ 15Wakizaka Y. Bàn thắng
45+3'
Lỗi việt vị thứ 1
45+1'
MarcinhoLacerda D.
42'
Cú sút thứ 14Marcinho Bàn thắng
42'
38'
Tanaka K.Ishikawa D.
38'
Ito T.Marcinho
37'
Cú sút thứ 12Ito T. Bàn thắng
37'
35'
33'
Erison
31'
26'
Tanaka K.
26'
26'
24'
Hidaka M.
24'
Cú sút thứ 6Tachibanada K. Không trúng đích
23'
Quả phạt góc thứ 5
23'
Cú sút thứ 5Ito T. Bị chặn
22'
Quả phạt góc thứ 4
18'
Cú sút thứ 4Wakizaka Y. Bị cản phá
17'
Ito T.
13'
Lacerda D.Wakizaka Y.
10'
Cú sút thứ 3Lacerda D. Bàn thắng
10'
Lacerda D.Romanic L.
6'
6'
5'
3'
3'
2'
Đội hình
4-2-3-1
4-4-2
-
7.549Brodersen S. -
5.829Yamahara R.
7.04Pedro Romano
6.53Taniguchi H.
6.35Sasaki A. -
7.38Tachibanada K.
7.46Yamamoto Y. -
7.317Ito T.
7.714Wakizaka Y.
8.323Marcinho -
0.09Romanic L.
-
5.719Suarez J. -
5.567Hidaka M.
6.428Kawano T.
6.166Hall D.
5.422Iida T. -
6.18Tsukui T.
6.84Taguchi T.
6.425M. Índio
2
7.87Tanaka K. -
6.599Erison
6.820Ishikawa D.
Cầu thủ thay thế
97
8.4
Lacerda D.
13
6.7
Miura S.
36
6.5
Rin Homma
28
6.8
Maruyama Y.
19
6.5
Kawahara S.
1
Yamaguchi L.
2
Yuto Matsunagane
16
Yuto Ozeki
18
Konno K.
14
6.6
Tsubaki N.
55
6.9
Kida H.
39
6.6
Rikuto Ishio
18
6.6
Sugiyama N.
45
6.4
Rocha Miramar L.
23
Suzuki R.
11
Yonekura K.
3
Ryota Kuboniwa
29
Yamura K.
Chấn thương và án treo giò
-
41Ienaga AkihiroTaishi Taguchi4
-
11Yu KobayashiYuta Ueda-
-
24Ten Miyagi
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
28%
12%
7%
7%
11%
12%
11%
9%
9%
21%
30%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
16%
11%
7%
24%
16%
24%
16%
13%
16%
18%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.5
-
1.1 Thủng lưới 2.1
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 15.6
-
5.3 Phạt góc 3.9
-
1.1 Thẻ vàng 1.6
-
8.6 Phạm lỗi 11.5
-
55.8% TL kiểm soát bóng 45.2%


