Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karlbergs BK
[N-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 28:25 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:13 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 17:7 | 30 | 2 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:2 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:5 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
AFC Eskilstuna
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 28:25 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:10 | 14 | 5 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 21:15 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:14 | 20 | 11 | 24% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 12 | 11% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:10 | 12 | 8 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
22
32
22
32
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
44
40
44
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
24 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
24 Ngày


