Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
7 Phạt góc nửa trận 2
-
22 Dứt điểm 7
-
10 Sút trúng mục tiêu 3
-
95 Tấn công 93
-
87 Tấn công nguy hiểm 60
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
7 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
7 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
317 Chuyền bóng 500
-
74% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 6
-
12 Tắc bóng 6
-
8 Cú rê bóng 8
-
22 Quả ném biên 21
-
13 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 18
-
3.09 expected Goal(xG) 0.54
-
2.04 xG ở tình huống bóng sống 0.53
-
0.32 xG ở tình huống bóng chết 0.01
-
2.36 xG không tính phạt đền 0.54
-
3.65 xG trúng đích 0.88
-
7 Phạt góc 2
-
12 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
50 Tấn công 42
-
48 Tấn công nguy hiểm 26
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
4 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
7 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
167 Chuyền bóng 224
-
72% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 13
-
6 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
7 Chuyển dài 11
-
1.54 expected Goal(xG) 0.46
-
0.61 xG ở tình huống bóng sống 0.44
-
0.21 xG ở tình huống bóng chết 0.01
-
0.81 xG không tính phạt đền 0.46
-
1.3 xG trúng đích 0.88
-
2 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 2
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
45 Tấn công 51
-
39 Tấn công nguy hiểm 34
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
3 Phạm lỗi 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
150 Chuyền bóng 276
-
75% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
2 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 8
-
7 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 7
-
1.55 expected Goal(xG) 0.09
-
1.44 xG ở tình huống bóng sống 0.09
-
0.11 xG ở tình huống bóng chết 0
-
1.55 xG không tính phạt đền 0.09
-
2.35 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 1
Temwa Chawinga
Goal confirmed
78'
Chawinga T.
76'
Haley Hopkins
Chawinga T.
57'
Haley Hopkins
47'
HT1 - 1
Haley Hopkins
Cooper M.
39'
Debinha
35'
13'
Horan L.
6'
Sheehan D.
FT4 - 1
Không có sự kiện
HT4 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
9%
12%
12%
20%
17%
22%
31%
10%
12%
16%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
6%
11%
6%
23%
24%
16%
18%
11%
21%
20%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 2.0
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
5.7 Phạt góc 4.6
-
1.8 Thẻ vàng 0.7
-
9.0 Phạm lỗi 9.2
-
48.7% TL kiểm soát bóng 51.5%


