Bảng xếp hạng
Kamjani
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 7 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 |
FK Novaci
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
2
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày


