So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kaiserslautern(Trẻ)
[S-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:12 | 2 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:5 | 1 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:7 | 1 | 16 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:12 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:8 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 17 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:8 | 1 |
SG Barockstadt
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:6 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:5 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:5 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
10
12
10
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
34
14
34
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
20
33
20
33
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
12
17
12
17
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
31
51
31
51
Giao hữu
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu


