Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Juventus
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Parma
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
33
10
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
3
X
Cúp Ý
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
30
70
30
70
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
10
41
10
41
T
2.5
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francesco Fourneau |
| Điều khiển Juventus | 5T 2H 0B |
| Điều khiển Parma | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Ý
8 Ngày
VĐQG Ý
15 Ngày
VĐQG Ý
22 Ngày


