Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:22 | 8 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | 4 | 18 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:11 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:10 | 10 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 |
VVV Venlo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 0 | 3 | 23:14 | 18 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 14:6 | 12 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:8 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:10 | 16 | 3 | 56% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
33
46
33
46
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
61
11
61
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
53
21
53
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
33
01
33
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Perez |
| Điều khiển Jong Ajax Amsterdam | 4T 3H 3B |
| Điều khiển VVV Venlo | 4T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
24 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
28 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
15 Ngày
Cúp QG Hà Lan
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
22 Ngày


