So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
England FA Vase
30
40
30
40
Cúp FA
10
50
10
50
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp FA
10
22
10
22
England FA Vase
10
31
10
31
Cúp FA
01
03
01
03
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
02
04
02
04
Cúp FA
01
01
01
01
Cúp FA
00
32
00
32
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
31
51
31
51
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu


