Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jelgava
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 32:47 | 31 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:23 | 14 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:24 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 16:21 | 34 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 6:11 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:10 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 |
Super Nova
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 27:38 | 29 | 7 | |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 14:24 | 9 | 9 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 13:14 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 14:20 | 28 | 7 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:12 | 15 | 7 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:8 | 13 | 5 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
36 Ngày
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
35 Ngày


