Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jelgava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 32:48 | 32 | 7 |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 13:24 | 14 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 19:24 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 16:21 | 36 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 6:11 | 16 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:10 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 7 | 2 | 85:30 | 70 | 2 | |
| Chủ | 16 | 12 | 4 | 0 | 46:14 | 40 | 1 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 39:16 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 19 | 6 | 5 | 42:14 | 63 | 1 | 63% |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 23:6 | 36 | 1 | 69% |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 19:8 | 27 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
23
00
23
T
3
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
40
61
40
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
35
23
35
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
41
41
41
41
B
T
4
2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
36 Ngày
VĐQG Latvia
43 Ngày
Europa Conference League
33 Ngày


