So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jadran Dekani
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 |
Tabor Sezana
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 6 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
13
43
13
43
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
Hạng 2 Slovenia
41
51
41
51
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
22
22
22
22
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
Hạng 2 Slovenia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
3
1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
05
06
05
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
10
51
10
51
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
9 Ngày
Hạng 2 Slovenia
16 Ngày
Hạng 2 Slovenia
23 Ngày
Hạng 2 Slovenia
9 Ngày
Hạng 2 Slovenia
16 Ngày
Hạng 2 Slovenia
23 Ngày


