Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istra 1961
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:8 | 4 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 5 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:8 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 |
Dinamo Zagreb
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 5 | 67% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 2 | 67% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
T
2.5
T
VĐQG Croatia
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
09
03
09
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Pavlesic |
| Điều khiển Istra 1961 | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
7 Ngày
VĐQG Croatia
14 Ngày
VĐQG Croatia
21 Ngày
VĐQG Croatia
7 Ngày
VĐQG Croatia
14 Ngày
Europa League
18 Ngày


