Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 17 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 19 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
Karagumruk
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 8 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 10 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
81
41
81
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | O. Aksu |
| Điều khiển Istanbulspor | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Karagumruk | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày


