Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
Kasimpasa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
Istanbul Buyuksehir Belediyesi


