Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 33:35 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 16:9 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17:26 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 19:22 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:5 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:17 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
HJK Helsinki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 34:26 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 20 | 3 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:12 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 16:10 | 35 | 2 | 48% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 3 | 55% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Phần Lan
5 Ngày


