Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 3 | 2 | 47:26 | 42 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:14 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:12 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 25:10 | 39 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:7 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:3 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 |
Malmo FF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 32:30 | 26 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 20:19 | 9 | 13 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:11 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 15:18 | 15 | 14 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:10 | 7 | 12 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3
1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
34
20
34
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
23
00
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
25
10
25
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
50
00
50
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
01
15
01
15
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển IK Sirius FK | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Malmo FF | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
20 Ngày


