Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Brage
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 35:42 | 21 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 22:23 | 10 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:19 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 11 | 7 | 11:21 | 20 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:12 | 10 | 15 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:9 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 |
GIF Sundsvall
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 1 | 16 | 15:44 | 13 | 16 | |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 11:23 | 10 | 16 | |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 4:21 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 8 | 11 | 4:18 | 14 | 16 | 10% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:10 | 9 | 16 | 18% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:8 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
31
01
31
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
B
3/3.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
23
11
23
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày


